字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
獭髓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
獭髓
獭髓
Nghĩa
1.獭的骨髓。相传与玉屑﹑琥珀和合,可作灭疤痕的贵重药物。
Chữ Hán chứa trong
獭
髓