字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄之又玄
玄之又玄
Nghĩa
1.《老子》"玄之又玄,众妙之门。"本谓"道"幽昧深远,不可测知◇泛指事理非常奥妙难懂。
Chữ Hán chứa trong
玄
之
又