字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄坛菩
玄坛菩
Nghĩa
1."玄坛菩萨"的歇后语。歇后之"萨"与"杀"字音同。意谓杀掉。
Chữ Hán chứa trong
玄
坛
菩