字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玄猨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄猨
玄猨
Nghĩa
1.亦作"玄蝯"。亦作"玄猿"。 2.黑色的猿。
Chữ Hán chứa trong
玄
猨