字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玄箸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄箸
玄箸
Nghĩa
1.亦作"玄着"。 2.犹沉着。谓着实而不浮泛。
Chữ Hán chứa trong
玄
箸