字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄紞
玄紞
Nghĩa
1.古代礼冠上系塞耳玉的丝带。 2.古代有皇后亲织玄紞之事,后因以玄紞指女红。
Chữ Hán chứa trong
玄
紞