字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玄衮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玄衮
玄衮
Nghĩa
1.亦作"玄裷"。 2.古代帝王及上公所穿的一种绣着卷龙的黑色礼服。
Chữ Hán chứa trong
玄
衮