字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
率溥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
率溥
率溥
Nghĩa
1.《诗.小雅.北山》"溥天之下,莫非王土,率土之滨,莫非王臣。"后以"率溥"泛指天下,四海。
Chữ Hán chứa trong
率
溥