字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
率陀天院
率陀天院
Nghĩa
1.佛教语。指兜率天内院,即弥勒净土。见《弥勒上生经》。
Chữ Hán chứa trong
率
陀
天
院