字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉不琢,不成器
玉不琢,不成器
Nghĩa
1.《礼记.学记》"玉不琢,不成器;人不学,不知道。"谓玉不加工,不成器皿◇以喻人不经过培养﹑锻炼,不能成材。
Chữ Hán chứa trong
玉
不
琢
,
成
器