字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉傩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉傩
玉傩
Nghĩa
1.《诗.卫风.竹竿》"巧笑之瑳,佩玉之傩。"毛传"瑳,巧笑貌。傩,行有节度。"后以"玉傩"喻高尚的行为。
Chữ Hán chứa trong
玉
傩