字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉凫
玉凫
Nghĩa
1.凫鸭形的玉雕。 2.喻水中的裸女『灵帝沉湎淫乐,建裸游馆,日夜乘船游漾。选玉色宫人掌篙楫,故使舟覆,乃奏《招商》之歌,曰"惟日不足乐有余,清丝流管歌玉凫。"事见晋王嘉《拾遗记·后汉》◇亦指美人。
Chữ Hán chứa trong
玉
凫