字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉巵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉巵
玉巵
Nghĩa
1.亦作"玉卮"。玉制的酒杯。 2.仙女名。
Chữ Hán chứa trong
玉
巵