字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉扆
玉扆
Nghĩa
1.饰玉的屏风。 2.指宫殿上的屏风。 3.借指朝廷。
Chữ Hán chứa trong
玉
扆