字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉板鲊
玉板鲊
Nghĩa
1.亦作"玉版鲊"。 2.用鳣﹑鲟制成的鱼干。宋梅尧臣有《和韩子华寄东华市玉版鲊》诗。
Chữ Hán chứa trong
玉
板
鲊