字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉栅
玉栅
Nghĩa
1.雕栏的美称。 2.指精美的鸟笼。
Chữ Hán chứa trong
玉
栅