字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉棺
玉棺
Nghĩa
1.传说中玉制的棺。《后汉书.方术传上.王乔》"天下玉棺于堂前,吏人推排,终不摇动。乔曰'天帝独召我耶?'乃沐浴服饰,寝其中,盖便立覆……或云此古仙人王子乔也。"后用为升仙之典实。 2.棺材的美称。
Chữ Hán chứa trong
玉
棺