字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉玲珑
玉玲珑
Nghĩa
1.玉饰。 2.形容清越的声音。 3.形容物体洁白晶莹。 4.湖石名。 5.花的别名。 6.藕的别名。
Chữ Hán chứa trong
玉
玲
珑