字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉珧
玉珧
Nghĩa
1.亦作"玉?"。亦作"玉桃"。 2.海蚌之属,其肉柱为海味珍品。
Chữ Hán chứa trong
玉
珧