字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉甽
玉甽
Nghĩa
1.井壁的美称。 2.指水井或汤池。 3.指洁白的墙垣。
Chữ Hán chứa trong
玉
甽