字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉石杂糅
玉石杂糅
Nghĩa
1.比喻好坏混杂。
Chữ Hán chứa trong
玉
石
杂
糅