字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉筯 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉筯
玉筯
Nghĩa
1.亦作"玉箸"。 2.玉制的筷子;筷子的美称。 3.喻眼泪。 4.佛家指坐化时垂下的鼻涕。 5.喻小冰柱。 6.书体名。指秦李斯所创之小篆。
Chữ Hán chứa trong
玉
筯