字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉蕈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉蕈
玉蕈
Nghĩa
1.一种野生菌,可食用。灰白色,高约三寸许。
Chữ Hán chứa trong
玉
蕈