字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉薤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉薤
玉薤
Nghĩa
1.亦作"玉?"。美酒名。 2.篆书的美称。篆书有"倒薤书"一体,像薤叶倒悬,故称。
Chữ Hán chứa trong
玉
薤