字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉蚤
玉蚤
Nghĩa
1.亦作"玉爪"。 2.汉代皇帝所乘舆辇的三种华盖之一。
Chữ Hán chứa trong
玉
蚤