字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉蜍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉蜍
玉蜍
Nghĩa
1.玉雕的蟾蜍。 2.神话中的月中蟾蜍。 3.月亮的别称。
Chữ Hán chứa trong
玉
蜍