字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉蜻蜓
玉蜻蜓
Nghĩa
戏曲、曲艺传统剧目、曲目。写富家子弟申贵生(一作金贵生)与尼姑智贞私恋,病死尼庵。智贞生一遗腹子,为徐姓收养,取名元宰。十六年后元宰考中解元,庵堂认母,复姓归宗。弹词又名《芙蓉洞》、《节义传》。
Chữ Hán chứa trong
玉
蜻
蜓