字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉蟾蜍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉蟾蜍
玉蟾蜍
Nghĩa
1.亦省称"玉蟾"。 2.玉雕的蟾蜍。盛水容器。多作更漏与文具之用。 3.月亮的别名。 4.指传说中月宫里的蟾蜍。
Chữ Hán chứa trong
玉
蟾
蜍