字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玉躞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉躞
玉躞
Nghĩa
1.亦作"玉爕"。亦作"玉"。 2.玉质的书画卷轴。 3.指书画。
Chữ Hán chứa trong
玉
躞