字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玉铉
玉铉
Nghĩa
1.玉制的举鼎之具。状如钩,用以提鼎之两耳。 2.喻处于高位的大臣。
Chữ Hán chứa trong
玉
铉