字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
王珧
王珧
Nghĩa
1.即江瑶柱。其肉柱制成干品,为干贝的一种。
Chữ Hán chứa trong
王
珧