字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
王蔧
王蔧
Nghĩa
1.植物名。即地肤,也称王帚﹑落帚。
Chữ Hán chứa trong
王
蔧