字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玑璇
玑璇
Nghĩa
1.亦作"玑璇"。 2.指北斗星。喻权柄。
Chữ Hán chứa trong
玑
璇