字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玠人
玠人
Nghĩa
1.亦作"玪人"。 2.古代善于涂刷墙壁的人。
Chữ Hán chứa trong
玠
人