字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玩时愒日
玩时愒日
Nghĩa
1.亦作"玩时贪日"。 2.谓贪图安逸,旷废时日。
Chữ Hán chứa trong
玩
时
愒
日