字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
玫陛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玫陛
玫陛
Nghĩa
1.犹玉陛,玉阶。帝王宫殿的台阶。
Chữ Hán chứa trong
玫
陛