字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环侍
环侍
Nghĩa
1.犹丛立。 2.围绕陪侍。
Chữ Hán chứa trong
环
侍