字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环坐
环坐
Nghĩa
1.围绕而坐。 2.指月旁圆形的光气。
Chữ Hán chứa trong
环
坐