字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环境保护
环境保护
Nghĩa
有关防止自然环境恶化,改善环境使之适于人类劳动和生活的工作。简称环保。
Chữ Hán chứa trong
环
境
保
护