字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
环境医学 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环境医学
环境医学
Nghĩa
环境科学的分支学科。研究环境因素对人群健康的影响,着重研究环境污染对人群健康的有害影响及其预防。是现代预防医学的重要组成部分。有环境流行病学、环境毒理学、环境微生物学、环境物理医学等。
Chữ Hán chứa trong
环
境
医
学