字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环境权
环境权
Nghĩa
公民享有的在良好环境中生活和劳动的权利。包括生命健康权、财产安全权、生活和工作环境舒适权等。是公民享有的基本权利。环境权的确立既有利于人民群众参与保护环境的活动,又对法律理论的发展产生一定影响。
Chữ Hán chứa trong
环
境
权