字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环境规划
环境规划
Nghĩa
为达到预期的环境目标而进行的规范化、系统化筹划。是国民经济和社会发展规划的组成部分。可分为全国环境保护规划、区域环境规划、城市环境规划、工业区环境规划等。
Chữ Hán chứa trong
环
境
规
划