字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环扣
环扣
Nghĩa
1.到处敲打。 2.环状的绳扣。
Chữ Hán chứa trong
环
扣