字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环拿
环拿
Nghĩa
1.犹纠缠,纷扰。
Chữ Hán chứa trong
环
拿