字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
环攻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环攻
环攻
Nghĩa
1.围攻。语本《孟子.公孙丑下》"三里之城,七里之郭,环而攻之而不胜。"
Chữ Hán chứa trong
环
攻