字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环极
环极
Nghĩa
1.环绕北极星。 2.喻拱卫天子。
Chữ Hán chứa trong
环
极