字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环枢
环枢
Nghĩa
1.古星名。摄提的别名。 2.泛指天象,天道。 3.比喻枢密使。唐宋时执掌军政要务。
Chữ Hán chứa trong
环
枢