字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环洲
环洲
Nghĩa
1.圆形的沙洲。 2.瀛洲的别称。传说中的仙山。
Chữ Hán chứa trong
环
洲
环洲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台