字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环琨
环琨
Nghĩa
1.环与琨,并为玉佩。
Chữ Hán chứa trong
环
琨