字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
环瑱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
环瑱
环瑱
Nghĩa
1.两种玉制的耳饰。环,耳环。瑱,冠冕上的塞耳之玉。 2.泛指首饰。
Chữ Hán chứa trong
环
瑱